夷音

yí yīn di âm

Hán Việt: di âm · Pinyin: yí yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古指外族语言; 谓外族音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古指外族语言。 2.谓外族音乐。