夷館

yí guǎn di quán

Hán Việt: di quán · Pinyin: yí guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代称外国人在中国的馆舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代称外国人在中国的馆舍。