夷魚

yí yú di ngư

Hán Việt: di ngư · Pinyin: yí yú

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伯夷﹑史鱼的并称。伯夷清﹐史鱼直﹐古人以为清廉忠直的典范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伯夷﹑史鱼的并称。伯夷清﹐史鱼直﹐古人以为清廉忠直的典范。