夷齊 yí qí · di tề Hán Việt: di tề · Pinyin: yí qí Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 齊 (tề)Pinyinyí qíHán Việtdi tềCấu tạo夷 + 齊 · di + tề nghĩa thành phần: di + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伯夷和叔齐的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.伯夷和叔齐的并称。