誇世

kuā shì khoa thế

Hán Việt: khoa thế · Pinyin: kuā shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向世人夸耀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向世人夸耀。