誇侈

kuā chǐ khoa xỉ

Hán Việt: khoa xỉ · Pinyin: kuā chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奢侈﹐浮华; 夸张;浮夸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奢侈﹐浮华。 2.夸张;浮夸。