夸克

kuā kèkhoa khắc

Hán Việt: khoa khắc · Pinyin: kuā kè

Tổng quan

quark (vật lý hạt) (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

组成质子、中子等基本粒子的更小的粒子。[英quark]

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

目前粒子物理所能探索的物質最小結構之一。為英語quark 的音譯。即是構成質子及中子等的更基本的質點。

Cấu tạo: 夸 (khoa) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quark
  • VietPhrases hạt quác
  • Tần suất từ quark; quark (vật lý hạt) (từ mượn); hạt quác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 目前粒子物理所能探索的物質最小結構之一。為英語quark 的音譯。即是構成質子及中子等的更基本的質點。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 组成质子、中子等基本粒子的更小的粒子。[英quark]

Eng

  • Cihui (particle physics) (loanword) quark
  • Tần suất từ (particle physics) (loanword) quark

Đức

  • Handedict Quark (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复