夸克

kuā kè khoa khắc

Hán Việt: khoa khắc · Pinyin: kuā kè

Tổng quan

quark (vật lý hạt) (từ mượn)

Cấu tạo: (khoa) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quark (vật lý hạt) (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 目前粒子物理所能探索的物質最小結構之一。為英語quark 的音譯。即是構成質子及中子等的更基本的質點。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 组成质子、中子等基本粒子的更小的粒子。[英quark]

Eng

  • CC-CEDICT (particle physics) (loanword) quark
  • Cihui (particle physics) (loanword) quark