誇功
khoa công
Hán Việt: khoa công · Pinyin: kuā gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夸耀功绩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夸耀功绩。
Eng
- Cihui 誇功 uāgōng v.o. boast of one's achievement
Hán Việt: khoa công · Pinyin: kuā gōng