誇吒 kuā zhà · khoa trá Hán Việt: khoa trá · Pinyin: kuā zhà Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 吒 (trá)Pinyinkuā zhàHán Việtkhoa tráCấu tạo誇 + 吒 · khoa + trá nghĩa thành phần: khoa + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"夸诧"。