夸大狂患者

khoa đại cuồng hoạn giả

Hán Việt: khoa đại cuồng hoạn giả

Tổng quan

thích làm lớn, mắc chứng hoang tưởng tự đại, người thích làm lớn, người hoang tưởng tự đại

Cấu tạo: 誇 (khoa) + 大 (đại) + 狂 (cuồng) + 患 (hoạn) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cuồng vĩ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi megalomaniac

Từ liên quan

Gần nghĩa

夸大的叙述 · 夸大的言辞 · 夸大的颂词 · 夸大其词 · 夸大之词 · 夸大广告 · 夸大狂的 · 夸大的话