夸大广告

khoa đại quảng cáo

Hán Việt: khoa đại quảng cáo

Tổng quan

trò tâng bốc láo, trò quảng cáo láo, trò quảng cáo khuếch khoác; lời tâng bốc láo, lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo), chỗ may bồng lên (ở áo...) tiếng kêu cạc cạc

Cấu tạo: 誇 (khoa) + 大 (đại) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quảng cáo thổi phồng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi puffery

Từ liên quan

Gần nghĩa

夸大其词 · 夸大之词 · 夸大狂的 · 夸大的话 · 广告传单 · 广告女郎 · 广告客户 · 广告宣传