夸大的叙述 khoa đại đích tự thuật Hán Việt: khoa đại đích tự thuật Tổng quan nói quá, cường điệu, phóng đại Cấu tạo: 誇 (khoa) + 大 (đại) + 的 (đích) + 敘 (tự) + 述 (thuật)Hán Việtkhoa đại đích tự thuậtTừ loạiđộngCấu tạo誇 + 大 + 的 + 敘 + 述 · khoa + đại + đích + tự + thuật nghĩa thành phần: khoa + đại + đích + tự + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nói quáMainlandKaggle Zh-Vi overstate Từ liên quan Gần nghĩa叙述植物学 · 夸大狂患者 · 夸大的言辞 · 夸大的颂词 · 夸大其词 · 夸大之词 · 夸大广告 · 夸大狂的