誇奇

kuā qí khoa kì

Hán Việt: khoa kì · Pinyin: kuā qí

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称奇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称奇。