誇奪子 khoa đoạt tử Hán Việt: khoa đoạt tử Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 奪 (đoạt) + 子 (tử)Hán Việtkhoa đoạt tửCấu tạo誇 + 奪 + 子 · khoa + đoạt + tử nghĩa thành phần: khoa + đoạt + tử