誇強 kuā qiáng · khoa cường Hán Việt: khoa cường · Pinyin: kuā qiáng Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 強 (cường)Pinyinkuā qiángHán Việtkhoa cườngCấu tạo誇 + 強 · khoa + cường nghĩa thành phần: khoa + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逞能﹐显示高强。Tân Hoa Tự Điển 1.逞能﹐显示高强。