誇心 kuā xīn · khoa tâm Hán Việt: khoa tâm · Pinyin: kuā xīn Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 心 (tâm)Pinyinkuā xīnHán Việtkhoa tâmCấu tạo誇 + 心 · khoa + tâm nghĩa thành phần: khoa + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚夸之心。Tân Hoa Tự Điển 1.虚夸之心。