夸特
khoa đặc
Hán Việt: khoa đặc · Pinyin: kuā tè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển [英quart]亦译作"夸脱"。英美制容量单位。4夸特等于1加仑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.[英quart]亦译作"夸脱"。英美制容量单位。4夸特等于1加仑。
Eng
- Cihui 誇特 uātè m. <loan> quart