夸脫
khoa thoát
Hán Việt: khoa thoát · Pinyin: kuā tuō
Tổng quan
kɑ:t/, góc tư galông, lít Anh (bằng 1, 135 lít), chai lít Anh, bình một lít Anh, (nghĩa bóng) lấy thúng úp voi, thế các (một thể đánh gươm), (hàng hải) bộ bốn cây liên tiếp
Nghĩa
Việt
- Cihui kɑ:t/, góc tư galông, lít Anh (bằng 1, 135 lít), chai lít Anh, bình một lít Anh, (nghĩa bóng) lấy thúng úp voi, thế các (một thể đánh gươm), (hàng hải) bộ bốn cây liên tiếp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"夸特"。
Eng
- Cihui 誇脫 uātuō m. <loan> quart