誇說 kuā shuō · khoa thuyết Hán Việt: khoa thuyết · Pinyin: kuā shuō Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 說 (thuyết)Pinyinkuā shuōHán Việtkhoa thuyếtCấu tạo誇 + 說 · khoa + thuyết nghĩa thành phần: khoa + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夸耀地说; 夸大地说; 称赞说。Tân Hoa Tự Điển 1.夸耀地说。 2.夸大地说。 3.称赞说。