誇譚 kuā tán · khoa đàm Hán Việt: khoa đàm · Pinyin: kuā tán Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 譚 (đàm)Pinyinkuā tánHán Việtkhoa đàmCấu tạo誇 + 譚 · khoa + đàm nghĩa thành phần: khoa + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"夸谈"。