誇賞

kuā shǎng khoa thưởng

Hán Việt: khoa thưởng · Pinyin: kuā shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夸奖赞赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夸奖赞赏。