誇逐 kuā zhú · khoa trục Hán Việt: khoa trục · Pinyin: kuā zhú Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 逐 (trục)Pinyinkuā zhúHán Việtkhoa trụcCấu tạo誇 + 逐 · khoa + trục nghĩa thành phần: khoa + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夸耀竞逐。Tân Hoa Tự Điển 1.夸耀竞逐。