夾介 jiā jiè · giáp giới Hán Việt: giáp giới · Pinyin: jiā jiè Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 介 (giới)Pinyinjiā jièHán Việtgiáp giớiCấu tạo夾 + 介 · giáp + giới nghĩa thành phần: giáp + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言辅助。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言辅助。