夾克

jiā kè giáp khắc

Hán Việt: giáp khắc · Pinyin: jiā kè

Tổng quan

áo khoác (từ mượn) | cũng đọc là

Cấu tạo: (giáp) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo khoác (từ mượn) | cũng đọc là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種寬鬆的短外套。為英語jacket的音譯。也譯作「茄克」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种长短只到腰部,下口束紧的短外套~衫ㄧ皮~。也作茄克。[英jacket]

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) jacket|also pr. [jia2 ke4]
  • Cihui (loanword) jacket; also pr.