夹入

giáp nhập

Hán Việt: giáp nhập

Tổng quan

bánh xăngđuych, (nghĩa bóng) cái kẹp cái khoác vào giữa, (như) sandwich,man, để vào giữa, kẹp vào giữa, xen vào giữa

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẹp vào
  • Biên soạn 夾入 iárù v.p. place in between

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sandwich

Eng

  • Cihui 夾入 iárù v.p. place in between

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住