夾具
giáp cụ
Hán Việt: giáp cụ · Pinyin: jiā jù
Tổng quan
cái kẹp | đồ gá (gia công)
Nghĩa
Việt
- Cihui cái kẹp | đồ gá (gia công)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種用來支撐、定位及固持工件的裝置。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用来夹紧、固定加工工件的机具。
Eng
- CC-CEDICT clamp|fixture (machining)
- Cihui clamp; fixture (machining)