夾和 jiā hé · giáp hòa Hán Việt: giáp hòa · Pinyin: jiā hé Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 和 (hòa)Pinyinjiā héHán Việtgiáp hòaCấu tạo夾 + 和 · giáp + hòa nghĩa thành phần: giáp + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掺和; 混杂。Tân Hoa Tự Điển 1.掺和。 2.混杂。