夾器

jiā qì giáp khí

Hán Việt: giáp khí · Pinyin: jiā qì

Tổng quan

người đóng sách, bộ phận buộc lúa (trong máy gặt), dây, lạt, thừng, chão (để buộc, bó), chất gắn, bìa rời (cho báo, tạp chí)

Cấu tạo: (giáp) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đóng sách, bộ phận buộc lúa (trong máy gặt), dây, lạt, thừng, chão (để buộc, bó), chất gắn, bìa rời (cho báo, tạp chí)