夾娃娃

jiā wá wa giáp oa oa

Hán Việt: giáp oa oa · Pinyin: jiā wá wa

Tổng quan

(khẩu ngữ) phá thai (Đài Loan)

Cấu tạo: (giáp) + (oa) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) phá thai (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to induce an abortion (Tw)
  • Cihui (coll.) to induce an abortion (Tw)