夾帶劑 giáp đái tề Hán Việt: giáp đái tề Tổng quan xem entrain Cấu tạo: 夾 (giáp) + 帶 (đái) + 劑 (tề)Hán Việtgiáp đái tềCấu tạo夾 + 帶 + 劑 · giáp + đái + tề nghĩa thành phần: giáp + đái + tề Nghĩa ViệtCihui xem entrain