夾弓

jiā gōng giáp cung

Hán Việt: giáp cung · Pinyin: jiā gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代六弓之一。弓干多曲﹐射力较弱﹐宜于射近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代六弓之一。弓干多曲﹐射力较弱﹐宜于射近。