夾擁 jiā yōng · giáp ủng Hán Việt: giáp ủng · Pinyin: jiā yōng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 擁 (ủng)Pinyinjiā yōngHán Việtgiáp ủngCấu tạo夾 + 擁 · giáp + ủng nghĩa thành phần: giáp + ủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 左右围抱。Tân Hoa Tự Điển 1.左右围抱。