夾擠 giáp tễ Hán Việt: giáp tễ Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 擠 (tễ)Hán Việtgiáp tễCấu tạo夾 + 擠 · giáp + tễ nghĩa thành phần: giáp + tễ Nghĩa EngCihui 夾擠 jiājǐ v. press or be pressed (between two things/people)