夾振

jiā zhèn giáp chấn

Hán Việt: giáp chấn · Pinyin: jiā zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (chấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓夹舞者振铎。周代帝王大祀﹐表演歌颂武王伐纣的舞蹈时﹐令二人振铎夹舞者﹐象王与大将﹐夹舞者振铎为节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓夹舞者振铎。周代帝王大祀﹐表演歌颂武王伐纣的舞蹈时﹐令二人振铎夹舞者﹐象王与大将﹐夹舞者振铎为节。