夾攙 jiā chān · giáp sam Hán Việt: giáp sam · Pinyin: jiā chān Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 攙 (sam)Pinyinjiā chānHán Việtgiáp samCấu tạo夾 + 攙 · giáp + sam nghĩa thành phần: giáp + sam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。搀杂﹐混杂。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。搀杂﹐混杂。