夾攻
giáp công
Hán Việt: giáp công · Pinyin: jiā gōng
Tổng quan
tấn công từ hai phía | di chuyển gọng kìm | tấn công hội tụ | tấn công sườn | đòn chĩa trong cờ vua, với một quân tạo hai mối đe dọa
Nghĩa
Việt
- Cihui tấn công từ hai phía | di chuyển gọng kìm | tấn công hội tụ | tấn công sườn | đòn chĩa trong cờ vua, với một quân tạo hai mối đe dọa
- Cihui giáp công giáp công ☆Tới gần mà đánh — Hai bên đánh ép lại.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從兩面攻擊。《左傳.僖公二十八年》:「狐毛、狐偃以上軍夾攻子西,楚左師潰。」《國語.吳語》:「越人分為二師,將以夾攻我師。」也作「夾擊」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从两方面同时进攻:左右~|内外~。
Eng
- CC-CEDICT attack from two sides|pincer movement|converging attack|attack on a flank|fork in chess, with one piece making two attacks
- Cihui attack from two sides; pincer movement; converging attack; attack on a flank; fork in chess, with one piece making two attacks