夾望車 jiā wàng chē · giáp vọng xa Hán Việt: giáp vọng xa · Pinyin: jiā wàng chē Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 望 (vọng) + 車 (xa)Pinyinjiā wàng chēHán Việtgiáp vọng xaCấu tạo夾 + 望 + 車 · giáp + vọng + xa nghĩa thành phần: giáp + vọng + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时左右开窗的牛车。Tân Hoa Tự Điển 1.古时左右开窗的牛车。