夾桚

jiā zǎn

Pinyin: jiā zǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时酷刑之一。用绳联结的五根小木棍痛夹手指。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时酷刑之一。用绳联结的五根小木棍痛夹手指。