Tổng quan

biến thể cũ của 拶[zan3]

桚子 · 桚指 · 夹桚 · 逼桚 · 挨挨桚桚 · 相促相桚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsaan2
Chú âmㄗㄢˇ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「拶」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 拶[zan3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】音未詳。人名。宋時賜隴桚姓名曰趙懷恩。見《宋史新編·王厚傳》。疑卽拶、桚二字之譌。

Tự hình

  • Khải thư