夾用 giáp dụng Hán Việt: giáp dụng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 用 (dụng)Hán Việtgiáp dụngCấu tạo夾 + 用 · giáp + dụng nghĩa thành phần: giáp + dụng Nghĩa EngCihui 夾用 jiāyòng n. <lg.> insertion