夾疑 jiā yí · giáp nghi Hán Việt: giáp nghi · Pinyin: jiā yí Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 疑 (nghi)Pinyinjiā yíHán Việtgiáp nghiCấu tạo夾 + 疑 · giáp + nghi nghĩa thành phần: giáp + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。怀疑;有顾虑。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。怀疑;有顾虑。