夾白

jiā bái giáp bạch

Hán Việt: giáp bạch · Pinyin: jiā bái

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲术语。唱词中间的插话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲术语。唱词中间的插话。