夾磨

jiā mó giáp ma

Hán Việt: giáp ma · Pinyin: jiā mó

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹折磨。指不公正的待遇; 指进行严格培养和训炼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹折磨。指不公正的待遇。 2.指进行严格培养和训炼。