夹紧螺钉 jiā jǐn luó dīng·giáp khẩn loa đinh Hán Việt: giáp khẩn loa đinh · Pinyin: jiā jǐn luó dīng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 緊 (khẩn) + 螺 (loa) + 釘 (đinh)Pinyinjiā jǐn luó dīngHán Việtgiáp khẩn loa đinhCấu tạo夾 + 緊 + 螺 + 釘 · giáp + khẩn + loa + đinh nghĩa thành phần: giáp + khẩn + loa + đinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vít kẹpĐứcHandedict Klemmschraube Từ liên quan Gần nghĩa夹紧元件 · 夹紧印版 · 夹紧叼牙 · 夹紧尾巴 · 夹紧效应 · 夹紧稳定 · 夹紧螺丝 · 夹紧装置