夾緊效應 giáp khẩn hiệu ứng Hán Việt: giáp khẩn hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 緊 (khẩn) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việtgiáp khẩn hiệu ứngCấu tạo夾 + 緊 + 效 + 應 · giáp + khẩn + hiệu + ứng nghĩa thành phần: giáp + khẩn + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui rheostriction