夹紧效应

giáp khẩn hiệu ứng

Hán Việt: giáp khẩn hiệu ứng

Tổng quan

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 緊 (khẩn) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu ứng kẹp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rheostriction

Eng

  • Cihui rheostriction
  • Tần suất từ rheostriction

Từ liên quan

Gần nghĩa

效应器 · 效應器 · 夹紧元件 · 夹紧印版 · 夹紧叼牙 · 夹紧尾巴 · 夹紧稳定 · 夹紧螺丝