夹紧稳定 jiā jǐn wěn dìng·giáp khẩn ổn định Hán Việt: giáp khẩn ổn định · Pinyin: jiā jǐn wěn dìng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 緊 (khẩn) + 穩 (ổn) + 定 (định)Pinyinjiā jǐn wěn dìngHán Việtgiáp khẩn ổn địnhCấu tạo夾 + 緊 + 穩 + 定 · giáp + khẩn + ổn + định nghĩa thành phần: giáp + khẩn + ổn + định Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẹp chặtĐứcHandedict sichere Plattenspannung Từ liên quan Gần nghĩa稳定作用 · 稳定平衡 · 稳定物价 · 穩定平衡 · 稳定地 · 稳定塘 · 稳定币 · 稳定度