夾腦風 jiā nǎo fēng · giáp não phong Hán Việt: giáp não phong · Pinyin: jiā nǎo fēng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 腦 (não) + 風 (phong)Pinyinjiā nǎo fēngHán Việtgiáp não phongCấu tạo夾 + 腦 + 風 · giáp + não + phong nghĩa thành phần: giáp + não + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"夹脑"。