夾腰 jiā yāo · giáp yêu Hán Việt: giáp yêu · Pinyin: jiā yāo Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 腰 (yêu)Pinyinjiā yāoHán Việtgiáp yêuCấu tạo夾 + 腰 · giáp + yêu nghĩa thành phần: giáp + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当腰。Tân Hoa Tự Điển 1.当腰。