夾藏 giáp tàng Hán Việt: giáp tàng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 藏 (tàng)Hán Việtgiáp tàngCấu tạo夾 + 藏 · giáp + tàng nghĩa thành phần: giáp + tàng Nghĩa EngCihui 夾藏 iācáng v. carry secretly