夾衩 jiā chǎ · giáp xái Hán Việt: giáp xái · Pinyin: jiā chǎ Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 衩 (xái)Pinyinjiā chǎHán Việtgiáp xáiCấu tạo夾 + 衩 · giáp + xái nghĩa thành phần: giáp + xái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夹在中间﹐把事岔开。Tân Hoa Tự Điển 1.夹在中间﹐把事岔开。